VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Phân SA

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
9.81
15/09/2026
Thay đổi
+6.74
+219.69% vs trước
Cao nhất
16.69
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.93
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/20269.81
15/08/20263.07
15/07/20264.57
15/06/20265.61
15/05/202610.68
15/04/202616.69
15/03/20269.38
15/02/20261.93
15/01/20264.54
15/12/20254.27
15/11/20257.71
15/10/202511
15/09/20259
15/07/20253.9
15/06/20256.54
15/04/20259.89
15/03/20258.8
15/02/20259.05
15/01/20255.15
15/12/202412.79
15/11/202412.79
15/10/202412.67
15/09/20244.95
15/07/20247.16
15/06/20246.43
15/05/20245.95
15/04/20246.72
15/03/20248.08
15/02/20243.42
15/01/20248.76