VN

Ô tô vận tải

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
45.22
15/09/2026
Thay đổi
+17.24
+61.60% vs trước
Cao nhất
71.35
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.52
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/202645.22
15/08/202627.98
15/07/202667.55
15/06/202671.35
15/05/202653.85
15/04/202649.51
15/03/202654.32
15/02/202638.03
15/01/202631.48
15/12/202547.82
15/11/202547.81
15/10/202543.14
15/09/202537.1
15/07/202533.35
15/06/202543.16
15/04/202538.25
15/03/202532.07
15/02/202535.63
15/01/202512.15
15/12/202433.34
15/11/202427.03
15/10/202424.23
15/09/202427.55
15/07/202424.52
15/06/202414
15/05/202420.81
15/04/202419.08
15/03/202417.81
15/02/20245.76
15/01/20245.52