VN

Xlôvenhia

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
9.27
31/08/2026
Thay đổi
-2.39
-20.46% vs trước
Cao nhất
17.58
trong khung hiển thị
Thấp nhất
4.88
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20269.27
31/07/202611.66
30/06/20269.9
31/05/202617.58
30/04/20269.48
31/03/202610.04
28/02/20269.03
31/01/20265.83
31/12/202514.58
30/11/202510.4
31/10/20259.09
30/09/20258.19
31/08/20258.49
31/07/202510.25
30/06/20259.35
31/05/202510.95
30/04/20257.11
28/02/20257.09
31/01/20254.88
31/12/20247.49
30/11/20245.67
31/10/20247.81
30/09/20249.58
31/07/202410.76
30/06/202413.34
31/05/20249.18
31/03/20248.96
29/02/20247.87