VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Xlôvakia

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
10.8
31/08/2026
Thay đổi
+2.82
+35.28% vs trước
Cao nhất
10.8
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.12
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202610.8
31/07/20267.98
30/06/20266.54
31/05/20267.59
30/04/20266.22
31/03/20265.59
28/02/20263.46
31/01/20269.63
31/12/20253.98
30/11/20254.6
31/10/20255.06
30/09/20255.36
31/08/20255.92
31/07/20259.69
30/06/20255.67
31/05/20255.69
30/04/20256.54
28/02/20257.51
31/01/20254.29
31/12/20243.65
30/11/20245.43
31/10/20246.41
30/09/20246.78
31/07/20247.75
30/06/20243.72
31/05/20243.84
31/03/20243.44
29/02/20242.12