VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Tuynidi

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
1.44
31/08/2026
Thay đổi
-0.32
-18.17% vs trước
Cao nhất
3.91
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.57
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20261.44
31/07/20261.76
30/06/20262.16
31/05/20261.82
30/04/20260.96
31/03/20261.85
28/02/20261.3
31/01/20261.71
31/12/20251.76
30/11/20251.14
31/10/20251.55
30/09/20251
31/08/20251.46
31/07/20253.91
30/06/20251.98
31/05/20250.79
30/04/20250.95
28/02/20251.05
31/01/20250.89
31/12/20241.24
30/11/20241.84
31/10/20241.27
30/09/20241.04
31/07/20240.91
30/06/20241.86
31/05/20240.93
31/03/20240.57
29/02/20240.62