VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Thụy Điển

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
25.76
31/08/2026
Thay đổi
-21.02
-44.93% vs trước
Cao nhất
64.93
trong khung hiển thị
Thấp nhất
20.57
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202625.76
31/07/202646.77
30/06/202645.91
31/05/202636.13
30/04/202661.61
31/03/202634.45
28/02/202620.57
31/01/202634.57
31/12/202564.93
30/11/202530.99
31/10/202542.38
30/09/202552.27
31/08/202535.51
31/07/202530.27
30/06/202546.16
31/05/202537.66
30/04/202549.88
28/02/202543.99
31/01/202525.9
31/12/202435.71
30/11/202431.7
31/10/202450.47
30/09/202427.43
31/07/202455.03
30/06/202428.81
31/05/202442.48
31/03/202426.98
29/02/202428.66