VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Mianma

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
23.99
31/08/2026
Thay đổi
-6.23
-20.62% vs trước
Cao nhất
32.55
trong khung hiển thị
Thấp nhất
13.45
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202623.99
31/07/202630.22
30/06/202631.55
31/05/202623.31
30/04/202626.3
31/03/202620.47
28/02/202618.35
31/01/202623.07
31/12/202518.47
30/11/202517.89
31/10/202532.55
30/09/202526.72
31/08/202521.34
31/07/202519.32
30/06/202525.1
31/05/202517.24
30/04/202519.78
28/02/202516.09
31/01/202513.45
31/12/202422.58
30/11/202419.22
31/10/202420.25
30/09/202421.88
31/07/202429.96
30/06/202429.87
31/05/202422.63
31/03/202425.14
29/02/202424.57