VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Hungari

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
23.96
31/08/2026
Thay đổi
-3.37
-12.34% vs trước
Cao nhất
27.73
trong khung hiển thị
Thấp nhất
9.68
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202623.96
31/07/202627.33
30/06/202617.7
31/05/202622.09
30/04/202616.82
31/03/202627.73
28/02/202612.88
31/01/202618.74
31/12/202525.22
30/11/202519.77
31/10/202521.2
30/09/202516.86
31/08/202521.19
31/07/202520.47
30/06/202523.97
31/05/202525.04
30/04/202514.21
28/02/202514.42
31/01/202518.07
31/12/202418.44
30/11/202427.15
31/10/202423.11
30/09/202420.17
31/07/202418.89
30/06/202416.59
31/05/202417.06
31/03/202416.2
29/02/20249.68