VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Hà Lan

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
69.66
31/08/2026
Thay đổi
-13.98
-16.71% vs trước
Cao nhất
99.8
trong khung hiển thị
Thấp nhất
44.01
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202669.66
31/07/202683.64
30/06/202683.39
31/05/202662.86
30/04/202680.42
31/03/202685.58
28/02/202646.28
31/01/202669
31/12/202599.8
30/11/202560.83
31/10/202576.8
30/09/202564.12
31/08/202559.12
31/07/202562.44
30/06/202564.32
31/05/202580.09
30/04/202569.95
28/02/202565.35
31/01/202558.36
31/12/202471.36
30/11/202466.59
31/10/202479.29
30/09/202460.49
31/07/202470.95
30/06/202454.46
31/05/202466.25
31/03/202444.01
29/02/202457.95