VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Đan Mạch

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
26.77
31/08/2026
Thay đổi
-6.15
-18.69% vs trước
Cao nhất
39.54
trong khung hiển thị
Thấp nhất
13.06
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202626.77
31/07/202632.92
30/06/202631.65
31/05/202628.29
30/04/202633.94
31/03/202636.81
28/02/202639.54
31/01/202635.33
31/12/202537.6
30/11/202525.48
31/10/202534.86
30/09/202524.55
31/08/202522.22
31/07/202521.55
30/06/202524.37
31/05/202525.84
30/04/202521.08
28/02/202520.43
31/01/202514.37
31/12/202418.16
30/11/202420.17
31/10/202422.34
30/09/202422.98
31/07/202422.69
30/06/202416.54
31/05/202420.2
31/03/202418.85
29/02/202413.06