VN

Cộng Hòa Công Gô

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
73.55
31/08/2026
Thay đổi
-206.18
-73.71% vs trước
Cao nhất
279.73
trong khung hiển thị
Thấp nhất
8.86
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202673.55
31/07/2026279.73
30/06/2026205.47
31/05/2026272.25
30/04/2026129.31
31/03/202671.29
28/02/202690.46
31/01/202686.7
31/12/202567.61
30/11/202569.44
31/10/202559.62
30/09/202542.87
31/08/202557.65
31/07/202576.33
30/06/202555.42
31/05/202538.02
30/04/202577.54
28/02/202531.48
31/01/202535.85
31/12/202451.62
30/11/202453.17
31/10/202442.24
30/09/202425.56
31/07/202436.1
30/06/202435.72
31/05/202460.42
31/03/202432.37
29/02/20248.86