VN
FDI điều chỉnh: Thái Nguyên
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
2,233
31/08/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
2,233
trong khung hiển thị
Thấp nhất
46.82
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/08/2026 | 2,233 |
| 31/07/2026 | 2,233 |
| 30/06/2026 | 2,231 |
| 31/05/2026 | 1,849 |
| 30/04/2026 | 311.15 |
| 31/03/2026 | 307.04 |
| 28/02/2026 | 341.3 |
| 31/01/2026 | 211.26 |
| 31/12/2025 | 342.28 |
| 30/11/2025 | 337.28 |
| 31/10/2025 | 276.86 |
| 30/09/2025 | 223.64 |
| 31/08/2025 | 216.24 |
| 31/07/2025 | 190.68 |
| 31/05/2025 | 134.42 |
| 30/04/2025 | 129.12 |
| 31/01/2025 | 46.82 |





