VN

FDI đăng ký: Hải Phòng

Triệu USD · Nguồn: GSO

Mới nhất
1,889
31/08/2026
Thay đổi
+55.01
+3.00% vs trước
Cao nhất
1,889
trong khung hiển thị
Thấp nhất
93.4
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20261,889
31/07/20261,834
30/06/20261,756
31/05/2026711.06
30/04/2026195.7
31/03/2026142.98
28/02/2026129.03
31/01/202693.4
31/12/20251,777
30/11/20251,672
31/10/20251,566
30/09/20251,454
31/08/20251,242
31/07/20251,035
30/06/2025734.78
31/05/2025669.03
30/04/2025587.15
31/03/2025500.1
28/02/2025336.35
31/01/2025117.07