VN
Ma-lai-xi-a
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
81.34
31/08/2026
Thay đổi
+0.37
+0.46% vs trước
Cao nhất
239.07
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.99
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/08/2026 | 81.34 |
| 31/07/2026 | 80.97 |
| 30/06/2026 | 52.83 |
| 31/05/2026 | 25.29 |
| 30/04/2026 | 3.86 |
| 31/03/2026 | 3.8 |
| 28/02/2026 | 3.75 |
| 31/01/2026 | 1.99 |
| 31/12/2025 | 239.07 |
| 30/11/2025 | 238.96 |
| 31/10/2025 | 236.08 |
| 30/09/2025 | 98.59 |
| 30/04/2025 | 5.87 |
| 28/02/2025 | 3.55 |





