VN

Hàn Quốc

Triệu USD · Nguồn: GSO

Mới nhất
5,675
31/08/2026
Thay đổi
+59.21
+1.05% vs trước
Cao nhất
5,675
trong khung hiển thị
Thấp nhất
32.06
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20265,675
31/07/20265,616
30/06/20265,454
31/05/20264,219
30/04/20264,084
31/03/20263,678
28/02/20261,338
31/01/202648.31
31/12/2025895.92
30/11/2025659.6
31/10/2025627.01
30/09/2025565.2
31/08/2025322.97
31/07/2025279.76
30/06/2025232.78
31/05/2025196.44
30/04/2025148
31/03/2025105.14
28/02/202562.25
31/01/202532.06