VN
FDI điều chỉnh: Nhật Bản
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
854.04
31/08/2026
Thay đổi
+711.40
+498.73% vs trước
Cao nhất
1,460
trong khung hiển thị
Thấp nhất
42.15
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/08/2026 | 854.04 |
| 31/07/2026 | 142.64 |
| 30/06/2026 | 1,115 |
| 31/05/2026 | 66.69 |
| 30/04/2026 | 45.03 |
| 31/03/2026 | 42.15 |
| 28/02/2026 | 57.8 |
| 31/01/2026 | 46.29 |
| 31/12/2025 | 1,458 |
| 30/11/2025 | 1,460 |
| 31/10/2025 | 1,450 |
| 30/09/2025 | 1,206 |
| 31/08/2025 | 1,112 |
| 31/07/2025 | 1,093 |
| 30/06/2025 | 1,077 |
| 31/05/2025 | 999.8 |
| 30/04/2025 | 935.86 |
| 31/03/2025 | 721.31 |
| 28/02/2025 | 566.4 |
| 31/01/2025 | 529.68 |





