VN

FDI điều chỉnh: Hồng Kông (TQ)

Triệu USD · Nguồn: GSO

Mới nhất
1,333
31/08/2026
Thay đổi
+185.18
+16.13% vs trước
Cao nhất
1,333
trong khung hiển thị
Thấp nhất
40.87
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20261,333
31/07/20261,148
30/06/20261,042
31/05/2026816.34
30/04/2026766.07
31/03/202695.15
28/02/202660.12
31/01/202648.17
31/12/20251,227
30/11/20251,163
31/10/20251,101
30/09/20251,007
31/08/2025975.97
31/07/2025452.92
30/06/2025456.3
31/05/2025400.04
30/04/2025383.12
31/03/2025162.82
28/02/2025122.46
31/01/202540.87