Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,136 | 2,078 | 2,230 | 2,606 | 2,751 | 4,256 |
Giá vốn hàng bán | 1,070 | 1,956 | 2,081 | 2,372 | 2,521 | 3,903 |
Lợi nhuận gộp | 67 | 122 | 149 | 234 | 230 | 353 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 35 | 47 | 66 | 109 | 88 |
Chi phí tài chính | 30 | 37 | 27 | 23 | 65 | 35 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 17 | 27 | 30 | 51 | 34 | 51 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 23 | 28 | 38 | 32 | 46 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 69 | 111 | 189 | 208 | 309 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 69 | 111 | 189 | 208 | 309 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 14 | 22 | 38 | 42 | 63 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 55 | 89 | 151 | 166 | 246 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 55 | 89 | 151 | 166 | 246 |
EPS (đồng) | 1,211 | 2,568 | 4,132 | 7,008 | 7,734 | 5,705 |