Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 760 | 660 | 729 | 773 | 748 | 650 |
Giá vốn hàng bán | 588 | 527 | 558 | 584 | 569 | 501 |
Lợi nhuận gộp | 172 | 133 | 171 | 189 | 180 | 149 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 12 | 12 | 11 | 13 | 13 |
Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 110 | 92 | 109 | 128 | 116 | 101 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 31 | 43 | 32 | 45 | 36 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 18 | 25 | 36 | 28 | 20 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 19 | 26 | 36 | 28 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | 6 | 8 | 6 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 15 | 20 | 28 | 22 | 15 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 15 | 20 | 28 | 22 | 15 |
EPS (đồng) | 229 | 186 | 250 | 349 | 272 | 190 |