| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 45 | 132 | 148 | 308 | 94 | 150 |
Giá vốn hàng bán | 32 | 91 | 98 | 242 | 69 | 113 |
Lợi nhuận gộp | 14 | 41 | 50 | 66 | 25 | 37 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Chi phí tài chính | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 | -0 |
Chi phí bán hàng | 7 | 17 | 21 | 26 | 12 | 19 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 13 | 19 | 23 | 11 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -6 | 8 | 8 | 16 | -0 | 4 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 129 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -6 | 8 | 8 | 21 | 0 | 133 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 26 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -6 | 7 | 7 | 17 | 0 | 107 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -6 | 7 | 6 | 16 | 0 | 107 |
EPS (đồng) | -262 | 293 | 262 | 663 | 0 | 4,354 |