Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,971 | 2,942 | 3,101 | 6,525 | 3,485 | 3,310 |
Giá vốn hàng bán | 2,153 | 2,174 | 2,282 | 3,536 | 2,318 | 2,152 |
Lợi nhuận gộp | 818 | 768 | 819 | 2,990 | 1,167 | 1,158 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 515 | 475 | 499 | 472 | 1,975 | 936 |
Chi phí tài chính | 429 | 513 | 500 | 2,243 | 2,308 | 711 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 224 | 42 | 217 | 44 | 146 | 132 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 451 | 483 | 456 | 677 | 596 | 518 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 228 | 206 | 145 | 497 | 91 | 733 |
Lợi nhuận khác | -61 | 8 | 0 | -6 | 1,728 | -34 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 167 | 213 | 145 | 491 | 1,819 | 700 |
Chi phí thuế TNDN | 77 | 45 | -24 | -183 | 311 | 68 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 90 | 168 | 169 | 674 | 1,508 | 632 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 90 | 168 | 169 | 674 | 1,508 | 632 |
EPS (đồng) | 50 | 94 | 94 | 376 | 841 | 352 |