Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 462 | 836 | 850 | 956 | 709 | 922 |
Giá vốn hàng bán | 497 | 803 | 767 | 846 | 670 | 820 |
Lợi nhuận gộp | -35 | 33 | 82 | 110 | 39 | 102 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 21 | 13 | 5 | 10 | 8 |
Chi phí tài chính | 6 | 8 | 11 | 15 | 13 | 11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Chi phí bán hàng | 14 | 16 | 18 | 20 | 17 | 22 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 18 | 19 | 31 | 16 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -53 | 12 | 49 | 49 | 4 | 61 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | 99 | 227 | 1 | -6 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -54 | 10 | 148 | 276 | 5 | 55 |
Chi phí thuế TNDN | -0 | 0 | 17 | 60 | 1 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -54 | 10 | 132 | 217 | 4 | 43 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -54 | 10 | 132 | 217 | 4 | 43 |
EPS (đồng) | -385 | 73 | 941 | 1,547 | 31 | 305 |