Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6 | 7 | 7 | 9 | 4 | 9 |
Giá vốn hàng bán | 3 | 4 | 3 | 6 | 1 | 5 |
Lợi nhuận gộp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 29 | 31 | 32 | 32 | 31 | 33 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 6 | 10 | 7 | 7 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 27 | 28 | 23 | 26 | 28 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 27 | 28 | 23 | 26 | 28 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 21 | 22 | 19 | 20 | 23 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 21 | 22 | 19 | 20 | 23 |
EPS (đồng) | 305 | 314 | 328 | 275 | 302 | 336 |