Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 137 | 143 | 92 | 247 | 283 | 144 |
Giá vốn hàng bán | 130 | 137 | 80 | 234 | 265 | 135 |
Lợi nhuận gộp | 7 | 6 | 13 | 13 | 19 | 9 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 9 | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 9 | 4 | 7 | 6 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
EPS (đồng) | 109 | 87 | 84 | 43 | 137 | 144 |