Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,268 | 4,429 | 5,055 | 4,621 | 4,486 | 5,008 |
Giá vốn hàng bán | 3,752 | 3,765 | 4,459 | 4,034 | 3,897 | 4,222 |
Lợi nhuận gộp | 516 | 664 | 596 | 587 | 589 | 786 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 76 | 113 | 53 | 120 | 100 | 105 |
Chi phí tài chính | 112 | 140 | 77 | 94 | 100 | 109 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 127 | 132 | 215 | 204 | 141 | 159 |
Chi phí bán hàng | 120 | 124 | 131 | 128 | 131 | 137 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 223 | 254 | 283 | 268 | 247 | 253 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 265 | 390 | 372 | 422 | 352 | 550 |
Lợi nhuận khác | 6 | 6 | 6 | 13 | 4 | 24 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 271 | 396 | 378 | 435 | 356 | 575 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 63 | 18 | 55 | 23 | 49 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 251 | 333 | 359 | 381 | 332 | 526 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 79 | 153 | 134 | 107 | 90 | 240 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 172 | 181 | 225 | 274 | 242 | 285 |
EPS (đồng) | 344 | 362 | 450 | 547 | 484 | 571 |