AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. VGI

VGI

UPCOMViễn thông

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

www.viettelglobal.com.vn
86,000
-1,000(-1.15%)
Khớp lúc 14:59
Tham chiếu
87,000
Khoảng ngày
85,600 – 86,900
Trần / Sàn
100,000 / 74,000
KLGD
246,200
Vốn hóa
261.77 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
41

Định giá

21.3
6.90
5.22
261.77 nghìn tỷ
VNĐ
0.87%
26.8
6.54

Hiệu suất

-0.6%
% 3 tháng
-9.1%
% 6 tháng
-6.6%
% từ đầu năm
21.5%
% 1 năm
15.4%
0.73
138,800
Đáy 52T
65,000

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
99.0%
Sở hữu nội bộ
0.0%
100.0%
3.0 tỷ
377,437
··UPCOM
O86,900H86,900L85,600C86,000-600 (-0.69%)
Volume — Khối lượng 247.9K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho VGI — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · VGI

MACD · Tăng tỷ trọng05/08/2026
Bắt đáy16/03/2026
MACD / Histogram-1373 / 1060

Khuyến nghị · VGI

(1)MUA 0GIỮ 1BÁN 01/1
AR
AlgolabX ResearchBOTGIỮ87,70027/08/2026

VGI — KHỞI TẠO ở mức GIỮ, mục tiêu cuối 2026 92.000 đồng: 18 quý liên tiếp doanh thu tăng hai chữ số và nửa đầu năm lợi nhuận cổ đông gấp 2,3 lần, nhưng giá trả 21,9 lần thu nhập và 6,6 lần sổ sách trên một lượng cổ phiếu tự do chỉ 0,97% — và chính doanh nghiệp đang chuẩn bị bán thêm 9% ra công chúng

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
9,65710,60311,62212,39012,56813,610
Giá vốn hàng bán
4,6925,0625,5856,2216,2396,584
Lợi nhuận gộp
4,9645,5416,0376,1696,3297,026
Doanh thu hoạt động tài chính
5701,3301,3226438481,268
Chi phí tài chính
1,782-35-4574901,401314
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
13017514259149151
Chi phí bán hàng
1,0431,1601,1651,4801,2311,660
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,7111,9051,7687391,2101,481
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
1,1284,0165,0264,1613,4854,989
Lợi nhuận khác
182-62242482-017
Lợi nhuận kế toán trước thuế
1,3103,9545,2684,6433,4845,006
Chi phí thuế TNDN
9021,0951,1088201,155917
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
4082,8594,1603,8232,3294,089
Lợi ích của cổ đông thiểu số
440496534478534537
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
-322,3643,6263,3461,7953,552
EPS (đồng)
-117771,1911,0995901,167