VGC — KHỞI TẠO TĂNG TỶ TRỌNG: quý 2 mạnh nhất chuỗi theo dõi (doanh thu +38,2%) nhưng phần lợi nhuận về tay cổ đông công ty mẹ rò rỉ mạnh, nên mục tiêu 45.000 đặt dưới cả hai mốc bên ngoài — kèm dự phóng bốn quý
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,855 | 3,229 | 3,254 | 3,977 | 3,274 | 4,462 |
Giá vốn hàng bán | 2,013 | 2,078 | 2,562 | 2,662 | 2,425 | 3,074 |
Lợi nhuận gộp | 842 | 1,151 | 692 | 1,315 | 849 | 1,388 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 54 | 27 | 39 | 44 | 86 |
Chi phí tài chính | 88 | 72 | 71 | 85 | 88 | 69 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -5 | -4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Chi phí bán hàng | 173 | 242 | 248 | 257 | 200 | 204 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 183 | 187 | 218 | 197 | 193 | 202 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 415 | 700 | 181 | 816 | 414 | 1,000 |
Lợi nhuận khác | -3 | 28 | -1 | 64 | 2 | 36 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 413 | 729 | 180 | 880 | 416 | 1,036 |
Chi phí thuế TNDN | 114 | 189 | 62 | 242 | 95 | 205 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 299 | 540 | 118 | 639 | 321 | 832 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -22 | 102 | 25 | 86 | 105 | 269 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 321 | 438 | 92 | 552 | 216 | 563 |
EPS (đồng) | 715 | 977 | 206 | 1,232 | 481 | 1,256 |