AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. VFS

VFS

HNXDịch vụ tài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt

www.vfs.com.vn
10,700
+400(+3.88%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
10,300
Khoảng ngày
10,200 – 10,900
Trần / Sàn
11,300 / 9,300
KLGD
1.5 triệu
Vốn hóa
1.65 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
52

Định giá

11.9
0.93
2.73
1.65 nghìn tỷ
VNĐ
0.00%
14.1
1.17

Hiệu suất

10.3%
% 3 tháng
-2.7%
% 6 tháng
-22.1%
% từ đầu năm
-23.1%
% 1 năm
-40.6%
0.48
18,378
Đáy 52T
9,400

Sở hữu & thanh khoản

0.1%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
23.2%
62.2%
154.0 triệu
770,457
··HNX
O10,300H10,900L10,200C10,700+400 (+3.88%)
Volume — Khối lượng 1.53M
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho VFS — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · VFS

MACD · Tăng tỷ trọng04/09/2026
Bắt đáy16/07/2025
MACD / Histogram109 / 73

Khuyến nghị · VFS

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
93112142162130171
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán
141623343780
Lợi nhuận gộp
79971191289491
Doanh thu hoạt động tài chính
000100
Chi phí tài chính
294157594438
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
000000
Chi phí quản lý doanh nghiệp
111213161815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
404449543238
Lợi nhuận khác
0-0000-0
Lợi nhuận kế toán trước thuế
404449543238
Chi phí thuế TNDN
89101167
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
323539432630
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
000000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
000000
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh
000000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
000000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
000000
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia
000000
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
000000
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
000000
Tổng thu nhập toàn diện
323539432630
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
000000
EPS (đồng)
264270281306182198