Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 210 | 265 | 359 | 192 | 196 | 225 |
Giá vốn hàng bán | 154 | 204 | 300 | 117 | 144 | 148 |
Lợi nhuận gộp | 56 | 61 | 59 | 75 | 52 | 77 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 4 | 6 | 5 | 1 | 9 |
Chi phí tài chính | 4 | 3 | 4 | 2 | 3 | 9 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 23 | 25 | 29 | 13 | 25 | 34 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 13 | 16 | 37 | 14 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 23 | 16 | 27 | 12 | 27 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -0 | 0 | 3 | -3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 23 | 15 | 28 | 15 | 24 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 5 | 3 | 8 | 3 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 18 | 12 | 20 | 12 | 19 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 18 | 12 | 20 | 12 | 19 |
EPS (đồng) | 640 | 826 | 543 | 884 | 540 | 864 |