AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. VCS

VCS

HNXXây dựng & Vật liệu

Công ty Cổ phần VICOSTONE

vicostone.com
31,100
-400(-1.27%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
31,500
Khoảng ngày
31,000 – 31,500
Trần / Sàn
34,600 / 28,400
KLGD
46,600
Vốn hóa
4.98 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
18

Định giá

8.7
0.99
1.37
4.98 nghìn tỷ
VNĐ
12.22%
10.0
1.29

Hiệu suất

-6.9%
% 3 tháng
-13.7%
% 6 tháng
-22.6%
% từ đầu năm
-23.4%
% 1 năm
-30.9%
0.45
47,940
Đáy 52T
31,100

Sở hữu & thanh khoản

0.8%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
4.1%
4.3%
160.0 triệu
40,930
··HNX
O31,500H31,500L31,000C31,100-400 (-1.27%)
Volume — Khối lượng 46.8K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho VCS — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · VCS

MACD · Bán toàn bộ21/08/2026
MACD / Histogram-409 / -9

Khuyến nghị · VCS

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
1,0181,1189251,067744889
Giá vốn hàng bán
772821699792527658
Lợi nhuận gộp
246298226275217231
Doanh thu hoạt động tài chính
235029382035
Chi phí tài chính
14141715616
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
446154555055
Chi phí quản lý doanh nghiệp
141819142627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
198255165230155168
Lợi nhuận khác
-2-4-4-6-5-7
Lợi nhuận kế toán trước thuế
196252161224150160
Chi phí thuế TNDN
324126382630
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
165210135185123130
Lợi ích của cổ đông thiểu số
000000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
165210135185123130
EPS (đồng)
1,0291,3138411,157771814