Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 765 | 763 | 908 | 1,187 | 806 | 1,155 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 398 | 403 | 473 | 455 | 445 | 487 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 367 | 360 | 435 | 732 | 362 | 668 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 118 | 94 | 83 | 67 | 195 | -109 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 248 | 266 | 352 | 665 | 167 | 777 |
Chi phí thuế TNDN | 50 | 54 | 72 | 146 | 35 | 157 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 198 | 212 | 280 | 520 | 131 | 619 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 198 | 212 | 280 | 520 | 131 | 619 |
EPS (đồng) | 278 | 258 | 341 | 483 | 122 | 523 |