Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 40 | 5 | 48 | -2 | 18 | 11 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 2 | 26 | 5 | 18 | 33 | -20 |
Lợi nhuận gộp | 38 | -22 | 43 | -19 | -15 | 31 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 6 | 4 | 5 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | -27 | 38 | -23 | -20 | 27 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 0 | -0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | -27 | 38 | -23 | -20 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | -27 | 38 | -23 | -20 | 27 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -18 | 18 | -14 | -14 | -55 | 2 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 14 | -8 | 24 | -37 | -74 | 28 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 292 | -237 | 335 | -204 | -177 | 243 |