Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 28 | 38 | 40 | 24 | 15 | 5 |
Giá vốn hàng bán | 23 | 32 | 39 | 38 | 8 | 2 |
Lợi nhuận gộp | 4 | 6 | 0 | -15 | 7 | 3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 4 | 3 | 2 | 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | -0 | -5 | -21 | 5 | 4 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -1 | 31 | -0 | 10 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | -0 | -7 | 10 | 5 | 14 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | -0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | -0 | -7 | 9 | 4 | 11 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | -0 | -7 | 9 | 4 | 11 |
EPS (đồng) | 11 | -8 | -1,088 | 1,548 | 638 | 1,879 |