Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 34 | 36 | 39 | 40 | 33 | 38 |
Giá vốn hàng bán | 12 | 12 | 15 | 13 | 11 | 14 |
Lợi nhuận gộp | 22 | 24 | 24 | 27 | 22 | 25 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 69 | 9 | 100 | 33 | 51 |
Chi phí tài chính | 2 | 2 | -5 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 2 | 3 | 1 | -0 | 4 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 6 | 7 | 6 | 6 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 89 | 35 | 120 | 47 | 72 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -0 | -0 | -1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 88 | 35 | 120 | 47 | 72 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 17 | 6 | 22 | 10 | 13 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 71 | 29 | 98 | 37 | 58 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 71 | 28 | 98 | 37 | 58 |
EPS (đồng) | 296 | 1,093 | 432 | 1,501 | 564 | 887 |