Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 514 | 625 | 566 | 707 | 447 | 556 |
Giá vốn hàng bán | 400 | 494 | 431 | 568 | 345 | 438 |
Lợi nhuận gộp | 114 | 131 | 136 | 140 | 102 | 118 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Chi phí tài chính | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 8 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 59 | 56 | 58 | 57 | 44 | 61 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 18 | 15 | 24 | 14 | 18 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 38 | 52 | 58 | 54 | 39 | 33 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 38 | 52 | 57 | 54 | 39 | 34 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 11 | 11 | 10 | 7 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 41 | 46 | 44 | 32 | 29 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 41 | 45 | 43 | 32 | 28 |
EPS (đồng) | 1,195 | 1,305 | 1,453 | 1,392 | 1,028 | 796 |