Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,061 | 1,120 | 1,278 | 1,296 | 1,448 | 1,462 |
Giá vốn hàng bán | 974 | 1,026 | 1,174 | 1,191 | 1,345 | 1,340 |
Lợi nhuận gộp | 87 | 94 | 104 | 105 | 103 | 122 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 22 | 18 | 21 | 26 | 23 |
Chi phí tài chính | 45 | 50 | 48 | 56 | 56 | 69 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | -2 | 2 | -6 | 1 | 1 |
Chi phí bán hàng | 13 | 13 | 14 | 15 | 15 | 16 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 15 | 18 | 20 | 17 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 36 | 44 | 29 | 43 | 39 |
Lợi nhuận khác | -1 | -0 | -0 | -1 | 0 | 25 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 22 | 35 | 44 | 29 | 43 | 64 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 10 | 9 | 8 | 10 | 17 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 26 | 35 | 20 | 32 | 47 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 26 | 35 | 20 | 32 | 47 |
EPS (đồng) | 173 | 292 | 394 | 218 | 346 | 500 |