Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
www.thanhcong.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,011 | 873 | 902 | 858 | 1,010 | 968 |
Giá vốn hàng bán | 847 | 713 | 770 | 722 | 858 | 838 |
Lợi nhuận gộp | 164 | 160 | 132 | 136 | 153 | 130 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 27 | 28 | 13 | 20 | 13 |
Chi phí tài chính | 15 | 20 | 14 | 12 | 15 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 35 | 35 | 33 | 43 | 39 | 38 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 39 | 30 | 33 | 36 | 38 | 35 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 99 | 102 | 80 | 58 | 80 | 56 |
Lợi nhuận khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 98 | 102 | 80 | 58 | 82 | 57 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 21 | 16 | 11 | 16 | 11 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 79 | 82 | 64 | 47 | 66 | 46 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 78 | 81 | 63 | 46 | 66 | 45 |
EPS (đồng) | 768 | 726 | 564 | 410 | 586 | 383 |