Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 859 | 390 | 346 | 317 | 394 | 451 |
Giá vốn hàng bán | 503 | 278 | 257 | 293 | 272 | 311 |
Lợi nhuận gộp | 355 | 113 | 89 | 24 | 122 | 140 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 45 | 36 | 40 | 83 | 93 | 101 |
Chi phí tài chính | -0 | 12 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 52 | 36 | 32 | 30 | 35 | 30 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 22 | 28 | 18 | 22 | 18 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 322 | 80 | 70 | 56 | 157 | 199 |
Lợi nhuận khác | -2 | -2 | 3 | 8 | -18 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 320 | 78 | 73 | 64 | 138 | 201 |
Chi phí thuế TNDN | 66 | 22 | 16 | 13 | 43 | 37 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 255 | 56 | 56 | 51 | 95 | 164 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 67 | 18 | 16 | -1 | 15 | 38 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 188 | 38 | 40 | 52 | 81 | 125 |
EPS (đồng) | 281 | 57 | 46 | 57 | 88 | 137 |