Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/24 | Q2/24 | Q3/24 | Q4/24 |
|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 241 | 444 | 213 | 262 |
Giá vốn hàng bán | 169 | 381 | 153 | 219 |
Lợi nhuận gộp | 71 | 63 | 60 | 42 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 52 | 100 | 66 | 67 |
Chi phí tài chính | 41 | 92 | 49 | 57 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | -2 | 18 |
Chi phí bán hàng | 18 | 20 | 15 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 30 | 31 | 37 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 22 | 28 | 23 |
Lợi nhuận khác | 5 | 6 | 2 | 17 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 29 | 30 | 41 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 5 | 8 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 30 | 24 | 22 | 35 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 17 | 6 | 12 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 18 | 10 | 29 |
EPS (đồng) | 48 | 60 | 30 | 87 |