Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 125 | 142 | 136 | 132 | 139 | 158 |
Giá vốn hàng bán | 77 | 86 | 84 | 78 | 83 | 103 |
Lợi nhuận gộp | 48 | 55 | 51 | 55 | 56 | 55 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 9 | 0 | 19 | 0 | 1 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 17 | 10 | 19 | 14 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34 | 45 | 38 | 52 | 40 | 38 |
Lợi nhuận khác | -0 | -4 | 3 | 3 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 42 | 41 | 55 | 40 | 39 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 34 | 33 | 47 | 32 | 31 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 34 | 33 | 47 | 32 | 31 |
EPS (đồng) | 881 | 1,141 | 1,092 | 1,576 | 1,071 | 1,096 |