Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 101 | 107 | 104 | 211 | 130 | 133 |
Giá vốn hàng bán | 53 | 56 | 64 | 84 | 71 | 67 |
Lợi nhuận gộp | 48 | 50 | 40 | 127 | 59 | 66 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 7 | 2 | 7 | 2 | 11 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 7 | 10 | 8 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 41 | 50 | 34 | 122 | 51 | 67 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 41 | 50 | 35 | 123 | 52 | 67 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 10 | 7 | 22 | 10 | 13 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 40 | 28 | 101 | 41 | 54 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 40 | 28 | 101 | 41 | 54 |
EPS (đồng) | 1,096 | 1,342 | 925 | 3,361 | 1,383 | 1,790 |