SSB — hạ về GIẢM TỶ TRỌNG (từ GIỮ 10/06): quý 2 đưa biên lãi thuần xuống đáy chuỗi 2,4% và bao phủ nợ xấu xuống 66,6%, trong khi giá đã vượt mốc mục tiêu cũ
SSB — GIỮ: nền giá ổn định nhờ room ngoại nâng lên 30% và tăng vốn, nhưng ROE 7,8% với P/E 15,0x đắt tương đối trong cụm ngân hàng
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 5,820 | 2,692 | 2,596 | 3,005 | 2,914 | 2,489 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,034 | 1,041 | 970 | 1,615 | 933 | 1,007 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 4,786 | 1,652 | 1,626 | 1,390 | 1,981 | 1,483 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 436 | 219 | 670 | 1,261 | 592 | 246 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4,350 | 1,433 | 956 | 129 | 1,388 | 1,237 |
Chi phí thuế TNDN | 858 | 300 | 177 | 25 | 278 | 246 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,492 | 1,133 | 779 | 104 | 1,111 | 991 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3,492 | 1,133 | 779 | 104 | 1,111 | 991 |
EPS (đồng) | 1,228 | 398 | 274 | 37 | 390 | 289 |