Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 149 | 284 | 298 | 477 | 181 | 471 |
Giá vốn hàng bán | 184 | 281 | 272 | 438 | 159 | 467 |
Lợi nhuận gộp | -36 | 3 | 25 | 39 | 22 | 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 153 | 40 | 1 | 1 | 3 | 126 |
Chi phí tài chính | 10 | 22 | 13 | 16 | 12 | 24 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | -0 | -10 | 1 | 8 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 67 | 25 | 12 | 0 | 10 | 79 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | -3 | 1 | 14 | 3 | 32 |
Lợi nhuận khác | -26 | 0 | 0 | 6 | 0 | -4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | -3 | 1 | 20 | 3 | 28 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | -4 | 1 | 18 | 2 | 8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | -5 | 0 | 16 | 2 | 8 |
EPS (đồng) | 241 | -129 | 5 | 441 | 64 | 234 |