Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang
superdong.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 111 | 138 | 99 | 74 | 126 | 167 |
Giá vốn hàng bán | 79 | 85 | 77 | 70 | 83 | 122 |
Lợi nhuận gộp | 32 | 53 | 22 | 4 | 44 | 45 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 12 | 12 | 11 | 11 | 13 | 15 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | 39 | 9 | -9 | 29 | 30 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 40 | 10 | -9 | 29 | 30 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 6 | 2 | -0 | 4 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 34 | 7 | -9 | 25 | 26 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 34 | 7 | -9 | 25 | 26 |
EPS (đồng) | 236 | 509 | 111 | -134 | 375 | 390 |