Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 143 | 201 | 27 | 380 | 317 | 443 |
Giá vốn hàng bán | 48 | 50 | 20 | 102 | 88 | 99 |
Lợi nhuận gộp | 95 | 150 | 7 | 278 | 229 | 344 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | -0 | 1 | 2 | -1 | 1 | 8 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 19 | 2 | 39 | 8 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 86 | 131 | 4 | 233 | 220 | 307 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 86 | 130 | 4 | 233 | 220 | 307 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 26 | 1 | 44 | 44 | 62 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 67 | 104 | 3 | 188 | 176 | 244 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 67 | 104 | 3 | 187 | 176 | 244 |
EPS (đồng) | 585 | 904 | 10 | 624 | 586 | 821 |