Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 23 | 139 | 20 | 37 | 19 | 30 |
Giá vốn hàng bán | 21 | 27 | 17 | 11 | 11 | 16 |
Lợi nhuận gộp | 2 | 112 | 3 | 26 | 8 | 14 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | -25 | 45 | -13 | 11 | 0 |
Chi phí tài chính | 8 | 11 | 11 | 5 | 4 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | -0 | -0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 17 | 10 | 17 | 11 | 7 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 58 | 26 | -8 | 4 | 3 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -5 | 2 | 1 | 15 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 58 | 21 | -6 | 5 | 18 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 9 | 6 | -2 | 0 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 49 | 16 | -4 | 5 | 15 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 49 | 15 | -5 | 5 | 15 |
EPS (đồng) | 313 | 700 | 218 | -67 | 66 | 211 |