Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 418 | 356 | 351 | 356 | 389 | 394 |
Giá vốn hàng bán | 280 | 243 | 251 | 281 | 267 | 255 |
Lợi nhuận gộp | 138 | 113 | 100 | 75 | 122 | 139 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 19 | 18 | 15 | 17 | 20 |
Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 51 | 50 | 62 | 28 | 49 | 61 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 98 | 81 | 56 | 59 | 90 | 96 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 98 | 81 | 56 | 59 | 90 | 97 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 18 | 13 | 12 | 19 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 78 | 63 | 43 | 47 | 72 | 76 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 7 | 7 | 38 | 5 | 7 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 56 | 5 | 43 | 65 | 67 |
EPS (đồng) | 2,129 | 1,661 | 144 | 1,267 | 1,923 | 1,984 |