Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 7,289 | 6,834 | 5,372 | 6,734 | 8,231 | 6,555 |
Giá vốn hàng bán | 6,548 | 6,263 | 4,872 | 6,211 | 7,460 | 5,668 |
Lợi nhuận gộp | 742 | 570 | 499 | 522 | 771 | 888 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 266 | 296 | 355 | 274 | 372 | 459 |
Chi phí tài chính | 393 | 424 | 417 | 436 | 519 | 636 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -27 | 108 | 64 | 81 | 93 | 63 |
Chi phí bán hàng | 181 | 183 | 168 | 190 | 278 | 338 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 167 | 192 | 147 | 168 | 201 | 221 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 240 | 176 | 186 | 83 | 239 | 216 |
Lợi nhuận khác | -9 | 1 | 18 | 119 | 5 | 43 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 231 | 177 | 203 | 202 | 244 | 259 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 22 | 5 | 33 | -1 | 30 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 215 | 155 | 198 | 169 | 245 | 228 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -2 | -6 | -3 | 8 | -1 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 217 | 161 | 201 | 161 | 246 | 229 |
EPS (đồng) | 257 | 191 | 239 | 183 | 281 | 247 |