Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 660 | 433 | 231 | 293 | 168 | 270 |
Giá vốn hàng bán | 632 | 402 | 207 | 257 | 138 | 194 |
Lợi nhuận gộp | 28 | 31 | 24 | 36 | 30 | 76 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 6 | 9 | 4 |
Chi phí tài chính | 4 | 8 | 5 | 4 | 7 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 4 | 7 | 6 | 6 | 6 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 9 | 8 | 11 | 19 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 8 | 6 | 22 | 7 | 33 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 0 | -0 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 8 | 6 | 22 | 7 | 34 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 6 | 4 | 19 | 2 | 31 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | -0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 6 | 4 | 18 | 2 | 31 |
EPS (đồng) | 185 | 127 | 87 | 368 | 37 | 517 |