Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
savimex.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 275 | 238 | 252 | 297 | 299 | 304 |
Giá vốn hàng bán | 231 | 197 | 209 | 244 | 247 | 253 |
Lợi nhuận gộp | 44 | 41 | 43 | 53 | 52 | 51 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 3 | 2 | 5 | 4 |
Chi phí tài chính | 2 | 41 | 1 | 18 | 2 | 19 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 14 | 14 | 13 | 17 | 17 | 16 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 13 | 12 | 13 | 11 | 13 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | -25 | 21 | 7 | 27 | 7 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | -0 | -6 | 0 | -4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | -26 | 20 | 1 | 27 | 3 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | -3 | 3 | 2 | 5 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | -23 | 17 | -2 | 22 | 2 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 17 | -23 | 17 | -2 | 22 | 2 |
EPS (đồng) | 660 | -845 | 643 | -71 | 816 | 82 |